Ngữ pháp A1 Movers: 11 cấu trúc mới

    Ngữ pháp Cambridge YLE mang tính tích lũy: thí sinh A1 Movers vẫn dùng đủ các cấu trúc trọng tâm của Pre-A1 Starters, đồng thời học thêm 11 cấu trúc Movers mới được giải thích bên dưới — tổng cộng 22 cấu trúc trọng tâm. Phần mới được trình bày chi tiết trên trang này; các cấu trúc kế thừa từ Starters được liệt kê gọn ở cuối trang, kèm liên kết đến trang ngữ pháp Starters đầy đủ.

    Dựa trên “Grammar and structures list” trong Cẩm nang giáo viên YLE chính thức của Cambridge English: YLE Handbook for Teachers (PDF)

    Mới ở A1 Movers: 11 cấu trúc

    Past simple (thì quá khứ đơn)

    Kể về việc đã xảy ra trong quá khứ với was/were, went, had và các dạng quá khứ thông dụng.

    Ví dụ

    • Yesterday we went to the park.
    • She was happy at the party.

    Comparatives & superlatives (so sánh hơn và hơn nhất)

    So sánh người và vật — to hơn, nhỏ hơn, tốt nhất — dạng bài quen thuộc khi so sánh tranh.

    Ví dụ

    • An elephant is bigger than a horse.
    • Lily is the youngest in her class.

    Adverbs of frequency (trạng từ chỉ tần suất)

    Các từ always, usually, sometimes, never cho biết việc gì đó xảy ra thường xuyên đến mức nào.

    Ví dụ

    • I always brush my teeth before bed.
    • We sometimes play badminton after school.

    Have to (phải làm gì)

    Nói rằng việc gì đó là cần thiết — nội quy ở trường, việc nhà.

    Ví dụ

    • We have to do our homework before dinner.
    • You have to wear a coat when it's cold.

    Prepositions of time (giới từ chỉ thời gian in/on/at)

    In, on, at dùng với thứ, tháng và giờ.

    Ví dụ

    • My swimming lesson is on Monday.
    • We have breakfast at seven o'clock.

    Present continuous for future (hiện tại tiếp diễn nói về kế hoạch)

    Dùng dạng -ing để nói về kế hoạch đã được sắp xếp sẵn.

    Ví dụ

    • We are going to the cinema on Saturday.
    • Grandpa is coming to our house tomorrow.

    Must (bắt buộc)

    Cách nói mạnh hơn rằng điều gì đó là quy định hoặc bắt buộc.

    Ví dụ

    • You must be quiet in the library.
    • You must wash your hands before lunch.

    Would like (muốn, mời lịch sự)

    Cách lịch sự để nói mình muốn gì hoặc mời ai đó.

    Ví dụ

    • I'd like some noodles, please.
    • Would you like an ice cream?

    Object pronouns (đại từ tân ngữ me/him/her/us/them)

    Me, him, her, us, them — các từ đứng sau động từ để chỉ người hoặc vật nhận hành động.

    Ví dụ

    • That's my little brother — I love him!
    • Our teacher is kind. We like her.

    Possessive pronouns (đại từ sở hữu mine/yours/his/hers)

    Mine, yours, his, hers — nói đồ vật thuộc về ai mà không cần lặp lại danh từ.

    Ví dụ

    • That kite is mine, and this one is yours.
    • The red scarf is hers.

    Why…? Because… (hỏi và trả lời lý do)

    Hỏi lý do bằng why và trả lời bằng because — kỹ năng nói quan trọng ở Movers.

    Ví dụ

    • Why is he laughing? Because the clown is funny.

    Đã học ở cấp độ trước — vẫn cần cho bài thi

    Bài thi A1 Movers cũng mặc định con bạn nắm được toàn bộ cấu trúc bên dưới. Nếu cấu trúc nào chưa vững, hãy bắt đầu từ trang của cấp độ trước — mỗi tên cấu trúc liên kết thẳng đến phần giải thích.

    Từ Pre-A1 Starters: 11 cấu trúc

    Xem trang ngữ pháp Pre-A1 Starters đầy đủ

    Câu hỏi thường gặp

    Con tôi có cần biết thuật ngữ ngữ pháp như "thì hiện tại hoàn thành" không?

    Không. Kỳ thi Cambridge YLE không bao giờ yêu cầu trẻ gọi tên thì hay giải thích quy tắc — đề thi chỉ kiểm tra việc con hiểu và dùng được các cấu trúc này trong câu, tranh và câu chuyện thực tế. Các thuật ngữ trên trang này dành cho phụ huynh; con bạn chỉ cần được nghe và ghép câu thật nhiều.

    Những phần nào của bài thi A1 Movers kiểm tra ngữ pháp?

    Ngữ pháp được kiểm tra gián tiếp ở mọi phần, nhưng rõ nhất trong bài Đọc & Viết — các phần điền từ vào chỗ trống và chép câu yêu cầu trẻ chọn hoặc chép đúng từ về mặt ngữ pháp. Ở bài Nghe và Nói, trẻ chủ yếu cần hiểu cấu trúc khi nghe thấy. Không có bài thi ngữ pháp riêng và không có đỗ hay trượt: trẻ nhận tối đa 5 khiên cho mỗi kỹ năng.

    Trẻ 6–12 tuổi nên luyện các cấu trúc này như thế nào?

    Không phải bằng bài tập lặp đi lặp lại hay worksheet. Ở tuổi này, ngữ pháp "ngấm" qua việc sử dụng: đọc truyện đơn giản, nghe và ghép câu trong trò chơi. Mỗi ngày 10 phút ghép câu vui nhộn hiệu quả hơn một giờ làm bài tập — đó chính là điều các trò chơi của FlyersEnglish như Sentence Builder hướng tới.

    Trang này là bản tóm tắt dễ hiểu cho phụ huynh dựa trên “Grammar and structures list” trong Cẩm nang giáo viên YLE chính thức của Cambridge English. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; cẩm nang chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    Luyện ngữ pháp theo cách vui nhộn

    Trẻ không học ngữ pháp từ bảng quy tắc — trẻ học bằng cách ghép câu. FlyersEnglish biến các cấu trúc A1 Movers thành trò chơi mini: trong Sentence Builder, con bạn kéo thả từ để ghép thành câu chuẩn đề thi, nhận phản hồi ngay cùng XP và huy hiệu.