Ngữ pháp A2 Flyers: 13 cấu trúc mới

    Ngữ pháp Cambridge YLE mang tính tích lũy: thí sinh A2 Flyers xây trên toàn bộ cấu trúc trọng tâm của Starters và Movers, đồng thời học thêm 13 cấu trúc Flyers mới được giải thích bên dưới — tổng cộng 35 cấu trúc trọng tâm. Phần mới được trình bày chi tiết trên trang này; các cấu trúc kế thừa từ cấp độ trước được liệt kê gọn ở cuối trang, kèm liên kết đến trang đầy đủ.

    Dựa trên “Grammar and structures list” trong Cẩm nang giáo viên YLE chính thức của Cambridge English: YLE Handbook for Teachers (PDF)

    Mới ở A2 Flyers: 13 cấu trúc

    Past continuous (thì quá khứ tiếp diễn)

    Diễn tả việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ — thường bị một hành động quá khứ đơn 'cắt ngang'.

    Ví dụ

    • I was walking down the road when I saw her.
    • Snow was falling on the mountains.

    Going to (dự định tương lai)

    Nói về dự định và dự đoán trong tương lai.

    Ví dụ

    • It isn't going to rain today.
    • We're going to have a picnic on Saturday.

    Present perfect (thì hiện tại hoàn thành)

    Nối quá khứ với hiện tại, đi cùng các từ just, already, yet, ever, never.

    Ví dụ

    • He's just eaten his dinner.
    • Have you ever been to the airport?

    Comparatives with than (so sánh hơn với than)

    So sánh trực tiếp hai thứ, luôn có than.

    Ví dụ

    • A whale is bigger than a dolphin.
    • This puzzle is easier than that one.

    Superlatives with the (so sánh nhất với the)

    Chọn ra 'nhất' trong một nhóm, luôn có the.

    Ví dụ

    • It's the most beautiful castle in the world.
    • Sarah is the best swimmer in the team.

    As … as (so sánh bằng)

    Nói hai thứ ngang bằng nhau — hoặc không — với as … as và not as … as.

    Ví dụ

    • My kite is as big as yours.
    • The film wasn't as funny as the book.

    Adverbs of manner (trạng từ chỉ cách thức)

    Cho biết hành động được làm như thế nào — quickly, carefully, quietly.

    Ví dụ

    • She closed the door quietly.
    • He carried the eggs carefully.

    First conditional (câu điều kiện loại 1)

    'If + hiện tại, will' — nói về một khả năng có thật và kết quả của nó.

    Ví dụ

    • If it rains, we will stay at home.
    • If you win the race, you'll get a prize.

    Infinitive of purpose (to + động từ chỉ mục đích)

    'To + động từ' giải thích vì sao ai đó làm việc gì.

    Ví dụ

    • We went to the shop to buy some bread.
    • He turned on the light to read his book.

    Shall (đề nghị, gợi ý)

    Cách thân thiện để rủ nhau cùng làm gì đó.

    Ví dụ

    • Shall we play chess after school?
    • Shall I open the window?

    Could (khả năng trong quá khứ, đề nghị lịch sự)

    Điều ai đó từng làm được trong quá khứ, hoặc cách hỏi xin lịch sự.

    Ví dụ

    • When she was five, she could already swim.
    • Could you pass me the glue, please?

    Wh- questions in the past (câu hỏi wh- ở quá khứ)

    Câu hỏi với did — hỏi cái gì, ở đâu, khi nào về việc đã xảy ra; rất cần cho bài kể chuyện.

    Ví dụ

    • Where did you go last weekend?
    • What did the pirate find in the cave?

    Connectors (từ nối before, after, when, so)

    Các từ nối sự việc theo trình tự hoặc chỉ kết quả, giúp con bạn kể được câu chuyện dài hơn.

    Ví dụ

    • After we had lunch, we played volleyball.
    • It was cold, so I put on my sweater.

    Câu hỏi thường gặp

    Con tôi có cần biết thuật ngữ ngữ pháp như "thì hiện tại hoàn thành" không?

    Không. Kỳ thi Cambridge YLE không bao giờ yêu cầu trẻ gọi tên thì hay giải thích quy tắc — đề thi chỉ kiểm tra việc con hiểu và dùng được các cấu trúc này trong câu, tranh và câu chuyện thực tế. Các thuật ngữ trên trang này dành cho phụ huynh; con bạn chỉ cần được nghe và ghép câu thật nhiều.

    Những phần nào của bài thi A2 Flyers kiểm tra ngữ pháp?

    Ngữ pháp được kiểm tra gián tiếp ở mọi phần, nhưng rõ nhất trong bài Đọc & Viết — các phần điền từ vào chỗ trống và chép câu yêu cầu trẻ chọn hoặc chép đúng từ về mặt ngữ pháp. Ở bài Nghe và Nói, trẻ chủ yếu cần hiểu cấu trúc khi nghe thấy. Không có bài thi ngữ pháp riêng và không có đỗ hay trượt: trẻ nhận tối đa 5 khiên cho mỗi kỹ năng.

    Trẻ 6–12 tuổi nên luyện các cấu trúc này như thế nào?

    Không phải bằng bài tập lặp đi lặp lại hay worksheet. Ở tuổi này, ngữ pháp "ngấm" qua việc sử dụng: đọc truyện đơn giản, nghe và ghép câu trong trò chơi. Mỗi ngày 10 phút ghép câu vui nhộn hiệu quả hơn một giờ làm bài tập — đó chính là điều các trò chơi của FlyersEnglish như Sentence Builder hướng tới.

    Trang này là bản tóm tắt dễ hiểu cho phụ huynh dựa trên “Grammar and structures list” trong Cẩm nang giáo viên YLE chính thức của Cambridge English. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; cẩm nang chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    Luyện ngữ pháp theo cách vui nhộn

    Trẻ không học ngữ pháp từ bảng quy tắc — trẻ học bằng cách ghép câu. FlyersEnglish biến các cấu trúc A2 Flyers thành trò chơi mini: trong Sentence Builder, con bạn kéo thả từ để ghép thành câu chuẩn đề thi, nhận phản hồi ngay cùng XP và huy hiệu.

    Bài viết chi tiết: cấu trúc ngữ pháp Cambridge Flyers