Cấp độ Cambridge Pre-A1 Starters giới thiệu 13 từ vựng chủ đề cơ thể & khuôn mặt. Mỗi từ bên dưới có từ loại, nghĩa dễ hiểu cho trẻ và câu ví dụ — phần lớn kèm audio phát âm. Bấm vào biểu tượng loa để nghe từ.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
arm | noun | It is part of your body. | I raise my arm to wave hello. |
body | noun | It is what you are made of. | I wash my body every day. |
ear | noun | You hear sounds with it. | I listen to music with my ear. |
eye | noun | See with this body part. | I see with my eye. |
face | noun | The front of your head. | I wash my face every morning. |
foot/feet | noun | The parts of your body you stand on — one foot, two feet. | I have two feet. |
hair | noun | It grows on your head. | My sister has long brown hair. |
hand | noun | You use it to hold things. | I wash my hand before I eat. |
head | noun | It is on top of your body. | I wash my head with shampoo. |
leg | noun | Part of the body for walking. | I kick the ball with my leg. |
mouth | noun | It's how we eat. | I open my mouth to eat. |
nose | noun | It is on your face. | I smell food with my nose. |
smile | noun | A happy look with your mouth. | I smile when I see my friends. |
It is part of your body.
I raise my arm to wave hello.
It is what you are made of.
I wash my body every day.
You hear sounds with it.
I listen to music with my ear.
See with this body part.
I see with my eye.
The front of your head.
I wash my face every morning.
The parts of your body you stand on — one foot, two feet.
I have two feet.
It grows on your head.
My sister has long brown hair.
You use it to hold things.
I wash my hand before I eat.
It is on top of your body.
I wash my head with shampoo.
Part of the body for walking.
I kick the ball with my leg.
It's how we eat.
I open my mouth to eat.
It is on your face.
I smell food with my nose.
A happy look with your mouth.
I smile when I see my friends.
Cấp độ Pre-A1 Starters giới thiệu 13 từ vựng chủ đề cơ thể & khuôn mặt, ví dụ arm, body, ear. Toàn bộ đều có trên trang này kèm nghĩa dễ hiểu, câu ví dụ và audio cho hầu hết các từ.
Đúng vậy — Pre-A1 Starters là cấp độ đầu tiên của Cambridge YLE, nên 13 từ trên trang này là toàn bộ từ vựng cơ thể & khuôn mặt con bạn cần cho kỳ thi.
Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English Pre-A1 Starters, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.
FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.
Trẻ nhớ từ vựng cơ thể & khuôn mặt khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ Pre-A1 Starters thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.