Cấp độ Cambridge A1 Movers giới thiệu 12 từ mới thuộc chủ đề cơ thể & khuôn mặt, cộng thêm 13 từ từ các cấp độ trước — tổng cộng 25 từ cho kỳ thi, vì từ vựng YLE mang tính tích lũy. Từ mới nằm ngay bên dưới với nghĩa, ví dụ và audio; các từ cũ được liệt kê phía dưới trang.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
back | adjective, adverb, noun | The rear part of your body. | I put my school bag on my back. |
beard | noun | Hair that grows on a man's face. | My grandpa has a long, white beard. |
blonde | adjective | It is a light yellow colour of hair. | My sister is blonde and has blue eyes. |
curly | adjective | It has lots of curves or circles. | My sister has curly hair. |
fair | adjective | If something is fair, it is equal for everyone. | It's fair if everyone gets one cookie. |
fat | adjective | It has a lot of oil. | This cake is too fat for me. |
moustache | noun | Hair grows above a man's lip. | My grandpa has a big, grey moustache. |
neck | noun | The part of your body between your head and shoulders. | I wear a scarf around my neck when it's cold. |
shoulder | noun | It is the part of your body between your neck and arm. | I carry my school bag on my shoulder. |
stomach | noun | It is the part of your body that digests food. | My stomach hurts after I eat too much candy. |
thin | adjective | Something thin is not wide. | My book is very thin. |
tooth/teeth | noun | The hard white parts in your mouth — one tooth, two teeth. | I brush my teeth every day. |
The rear part of your body.
I put my school bag on my back.
Hair that grows on a man's face.
My grandpa has a long, white beard.
It is a light yellow colour of hair.
My sister is blonde and has blue eyes.
It has lots of curves or circles.
My sister has curly hair.
If something is fair, it is equal for everyone.
It's fair if everyone gets one cookie.
It has a lot of oil.
This cake is too fat for me.
Hair grows above a man's lip.
My grandpa has a big, grey moustache.
The part of your body between your head and shoulders.
I wear a scarf around my neck when it's cold.
It is the part of your body between your neck and arm.
I carry my school bag on my shoulder.
It is the part of your body that digests food.
My stomach hurts after I eat too much candy.
Something thin is not wide.
My book is very thin.
The hard white parts in your mouth — one tooth, two teeth.
I brush my teeth every day.
Bài thi A1 Movers dùng lại toàn bộ từ vựng cơ thể & khuôn mặt của các cấp độ YLE trước đó. Con bạn cũng cần nắm những từ này — bấm vào từ bất kỳ để nghe phát âm.
Cấp độ A1 Movers giới thiệu 12 từ mới thuộc chủ đề cơ thể & khuôn mặt, ví dụ back, beard, blonde. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 25 từ cơ thể & khuôn mặt cho kỳ thi A1 Movers.
Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A1 Movers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 13 từ cơ thể & khuôn mặt của các cấp độ trước ở phần cuối.
Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A1 Movers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.
FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.
Trẻ nhớ từ vựng cơ thể & khuôn mặt khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A1 Movers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.