Từ vựng Pre-A1 Starters: Gia đình & bạn bè

    Cấp độ Cambridge Pre-A1 Starters giới thiệu 24 từ vựng chủ đề gia đình & bạn bè. Mỗi từ bên dưới có từ loại, nghĩa dễ hiểu cho trẻ và câu ví dụ — phần lớn kèm audio phát âm. Bấm vào biểu tượng loa để nghe từ.

    Từ mới ở Pre-A1 Starters: 24 từ

    baby
    baby — Hình minh hoạ
    noun

    A very young child.

    My sister has a new baby.

    boy
    boy — Hình minh hoạ
    noun

    A male child is a boy.

    The boy plays with his toys.

    brother
    brother — Hình minh hoạ
    noun

    A boy in your family.

    My brother plays video games every day.

    child/children
    child/children — Hình minh hoạ
    noun

    A young boy or girl — one child, two children.

    The children are playing in the park.

    classmate
    classmate — Hình minh hoạ
    noun

    A friend at school.

    My classmate sits next to me.

    cousin
    cousin — Hình minh hoạ
    noun

    It's your aunt's child.

    My cousin plays video games with me.

    dad
    dad — Hình minh hoạ
    noun

    A boy or girl's male parent.

    My dad helps me with homework.

    family
    family — Hình minh hoạ
    noun

    People who live together.

    I eat dinner with my family.

    father
    father — Hình minh hoạ
    noun

    A boy's or girl's male parent.

    My father cooks dinner every night.

    friend
    friend — Hình minh hoạ
    noun

    Someone you like and trust.

    My best friend plays with me.

    girl
    girl — Hình minh hoạ
    noun

    A young female human.

    My sister is a girl.

    grandfather
    grandfather — Hình minh hoạ
    noun

    A man is someone's parent's father.

    My grandfather reads me stories every night.

    grandma
    grandma — Hình minh hoạ
    noun

    It is your father's mother.

    I love to visit my grandma.

    grandmother
    grandmother — Hình minh hoạ
    noun

    It's your mother's mother.

    My grandmother likes to bake cookies.

    grandpa
    grandpa — Hình minh hoạ
    noun

    He is your father's father.

    I like to visit my grandpa.

    kid
    kid — Hình minh hoạ
    noun

    It is a young child.

    The kid plays with his toys.

    live
    live — Hình minh hoạ
    verb

    To stay in a home.

    I live with my family.

    man/men
    man/men — Hình minh hoạ
    noun

    A grown-up boy — one man, two men.

    That man is my dad.

    mother
    mother — Hình minh hoạ
    noun

    It's your female parent.

    My mother helps me with homework.

    mum
    mum — Hình minh hoạ
    noun

    It is another word for mother.

    I help my mum in the kitchen.

    person/people
    person/people — Hình minh hoạ
    noun

    One person is a man, a woman, a boy or a girl — lots of them are people.

    There are five people in my family.

    sister
    sister — Hình minh hoạ
    noun

    A girl from your family.

    My sister likes to play games.

    woman/women
    woman/women — Hình minh hoạ
    noun

    A grown-up girl — one woman, two women.

    That woman is my mum.

    young
    adjective

    Not old, little in age.

    My brother is young; he is five.

    Câu hỏi thường gặp

    Chủ đề Gia đình & bạn bè ở Pre-A1 Starters có bao nhiêu từ?

    Cấp độ Pre-A1 Starters giới thiệu 24 từ vựng chủ đề gia đình & bạn bè, ví dụ baby, boy, brother. Toàn bộ đều có trên trang này kèm nghĩa dễ hiểu, câu ví dụ và audio cho hầu hết các từ.

    Đây có phải toàn bộ từ vựng gia đình & bạn bè cho kỳ thi Pre-A1 Starters không?

    Đúng vậy — Pre-A1 Starters là cấp độ đầu tiên của Cambridge YLE, nên 24 từ trên trang này là toàn bộ từ vựng gia đình & bạn bè con bạn cần cho kỳ thi.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English Pre-A1 Starters, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    Trẻ nhớ từ vựng gia đình & bạn bè khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ Pre-A1 Starters thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.