Từ vựng Pre-A1 Starters: Quần áo

    Cấp độ Cambridge Pre-A1 Starters giới thiệu 18 từ vựng chủ đề quần áo. Mỗi từ bên dưới có từ loại, nghĩa dễ hiểu cho trẻ và câu ví dụ — phần lớn kèm audio phát âm. Bấm vào biểu tượng loa để nghe từ.

    Từ mới ở Pre-A1 Starters: 18 từ

    bag
    bag — Hình minh hoạ
    noun

    It holds things you carry.

    I put my toys in the bag.

    baseball cap
    baseball cap — Hình minh hoạ
    noun

    It's a hat for sports.

    He wears a baseball cap outside.

    boots
    boots — Hình minh hoạ
    noun

    Shoes that cover your ankles.

    I wear my boots in the snow.

    clothes
    clothes — Hình minh hoạ
    noun

    Things people wear on their body.

    I put my clothes in the closet.

    dress
    dress — Hình minh hoạ
    noun

    It is a type of clothes.

    My sister wears a blue dress.

    glasses
    glasses — Hình minh hoạ
    noun

    You wear them to see better.

    I need my glasses to read books.

    handbag
    handbag — Hình minh hoạ
    noun

    A bag you carry by hand.

    Mum puts her wallet in her handbag.

    hat
    hat — Hình minh hoạ
    noun

    It covers your head.

    I wear my hat outside.

    jacket
    jacket — Hình minh hoạ
    noun

    You wear it when cold.

    I wear my blue jacket to school.

    jeans
    jeans — Hình minh hoạ
    noun

    Pants made of strong cloth.

    I wear blue jeans to school.

    shirt
    shirt — Hình minh hoạ
    noun

    A cloth top for people.

    I wear a blue shirt to school.

    shoe
    shoe — Hình minh hoạ
    noun

    You wear it on your foot.

    I tie my shoe before school.

    shorts
    shorts — Hình minh hoạ
    noun

    Short pants for warm weather.

    I wear shorts when it is hot.

    skirt
    skirt — Hình minh hoạ
    noun

    It is a piece of clothing.

    My sister wears a pink skirt today.

    sock
    sock — Hình minh hoạ
    noun

    It covers your foot.

    I wear a sock on my foot.

    T-shirt
    T-shirt — Hình minh hoạ
    noun

    It's a short-sleeve shirt.

    I wear a T-shirt at home.

    trousers
    trousers — Hình minh hoạ
    noun

    Clothes you wear on your legs.

    My brother wears blue trousers to school.

    wear
    wear — Hình minh hoạ
    verb

    Put clothes on your body.

    I wear a blue shirt today.

    Câu hỏi thường gặp

    Chủ đề Quần áo ở Pre-A1 Starters có bao nhiêu từ?

    Cấp độ Pre-A1 Starters giới thiệu 18 từ vựng chủ đề quần áo, ví dụ bag, baseball cap, boots. Toàn bộ đều có trên trang này kèm nghĩa dễ hiểu, câu ví dụ và audio cho hầu hết các từ.

    Đây có phải toàn bộ từ vựng quần áo cho kỳ thi Pre-A1 Starters không?

    Đúng vậy — Pre-A1 Starters là cấp độ đầu tiên của Cambridge YLE, nên 18 từ trên trang này là toàn bộ từ vựng quần áo con bạn cần cho kỳ thi.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English Pre-A1 Starters, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    Trẻ nhớ từ vựng quần áo khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ Pre-A1 Starters thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.