Từ vựng A2 Flyers: Quần áo
Cambridge A2 Flyers có thêm 17 từ mới chủ đề quần áo. Cộng 23 từ của các cấp độ trước, con cần 40 từ cho kỳ thi.

Từ mới ở A2 Flyers: 17 từ
- beltnoun
- braceletnoun
- costumenoun
- crownnoun
- glovenoun
- necklacenoun
- pajamasnoun
- pocketnoun
- ringnoun
- spotnoun
- adjective
- stripenoun
- adjective
- sunglassesnoun
- trainersnoun
- umbrellanoun
- uniformnoun
Nghĩa và câu ví dụ (17 từ)
- belt
- (noun)
- A strip of material you wear around your waist to hold up your pants.
- My pants are too big, so I need a belt.
- bracelet
- (noun)
- It's a piece of jewelry you wear around your wrist.
- My new bracelet is blue and has a little star.
- costume
- (noun)
- Special clothes you wear to look like someone or something else.
- I need a costume for the party on Saturday.
- crown
- (noun)
- A special hat worn by a king or queen.
- The princess put on her toy crown and smiled.
- glove
- (noun)
- A covering for your hand, often worn in cold weather.
- I need a glove because my hand is cold.
- necklace
- (noun)
- It is jewelry that you wear around your neck.
- My mum likes to wear a pretty necklace.
- pajamas
- (noun)
- These are soft, loose clothes you wear in bed.
- I like to wear my warm pajamas when it is cold.
- (noun)
- A small bag sewn into clothes, for holding things.
- I keep my small toys in my pocket.
- ring
- (noun)
- A circle often worn on a finger.
- I like my new silver ring.
- spot
- (noun)
- A small, round mark or area.
- I saw a red spot on my shirt.
- spotted
- (adjective)
- Saw; noticed with your eyes.
- I spotted a red bird in the tree.
- stripe
- (noun)
- It is a long line of color on something.
- My cat has a black stripe on its back.
- striped
- (adjective)
- Having lines of a different color.
- I like his striped shirt because it is cool.
- sunglasses
- (noun)
- Dark glasses you wear to protect your eyes from the sun.
- I wear sunglasses because the sun is very bright.
- trainers
- (noun)
- Shoes for sports or running.
- I wear trainers because they are comfy for playing.
- umbrella
- (noun)
- A thing you hold over your head to keep you dry when it rains.
- I need my umbrella because it is raining outside.
- uniform
- (noun)
- Special clothes worn by all people in a group, like at school.
- I wear a blue uniform to school every day.
Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 23 từ
Đề thi A2 Flyers cũng có thể dùng các từ quần áo này.
Từ cấp độ Pre-A1 Starters (18 từ)
- bagnoun
- baseball capnoun
- bootsnoun
- clothesnoun
- dressnoun
- glassesnoun
- handbagnoun
- hatnoun
- jacketnoun
- jeansnoun
- shirtnoun
- shoenoun
- shortsnoun
- skirtnoun
- socknoun
- T-shirtnoun
- trousersnoun
wearverb
Từ cấp độ A1 Movers (5 từ)
- coatnoun
- helmetnoun
- scarfnoun
- sweaternoun
- swimsuitnoun
Chủ đề khác của A2 Flyers
Câu hỏi phụ huynh hay hỏi
Chủ đề Quần áo ở A2 Flyers có bao nhiêu từ?
Cấp độ A2 Flyers giới thiệu 17 từ mới thuộc chủ đề quần áo, ví dụ belt, bracelet, costume. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 40 từ quần áo cho kỳ thi A2 Flyers.
Con tôi có cần học lại từ vựng quần áo của cấp độ trước không?
Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A2 Flyers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 23 từ quần áo của các cấp độ trước ở phần cuối.
Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?
Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A2 Flyers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.
FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.
Biến những từ này thành trò chơi
FlyersEnglish biến từ vựng quần áo của A2 Flyers thành trò chơi có hình và âm thanh, và cho bạn biết con đã thuộc những từ nào.