Từ vựng A2 Flyers: Động vật

    Cấp độ Cambridge A2 Flyers giới thiệu 15 từ mới thuộc chủ đề động vật, cộng thêm 45 từ từ các cấp độ trước — tổng cộng 60 từ cho kỳ thi, vì từ vựng YLE mang tính tích lũy. Từ mới nằm ngay bên dưới với nghĩa, ví dụ và audio; các từ cũ được liệt kê phía dưới trang.

    Từ mới ở A2 Flyers: 15 từ

    beetle
    beetle — Hình minh hoạ
    noun

    It is a small insect with a hard shell on its back.

    I saw a big black beetle in the garden.

    butterfly
    butterfly — Hình minh hoạ
    noun

    It is a pretty insect with colourful wings that flies.

    I saw a yellow butterfly in the garden.

    camel
    camel — Hình minh hoạ
    noun

    It's a big animal that lives in the desert and has humps on its back.

    We saw a camel at the zoo today.

    creature
    creature — Hình minh hoạ
    noun

    An animal or being that is alive.

    I saw a furry creature in my garden!

    dinosaur
    dinosaur — Hình minh hoạ
    noun

    A very big animal that lived a long, long time ago.

    My little brother likes playing with his dinosaur toys.

    eagle
    eagle — Hình minh hoạ
    noun

    It is a big, strong bird with sharp eyes that hunts animals.

    I saw an eagle at the zoo, and it was very big.

    extinct
    adjective

    No longer existing; all gone.

    Dinosaurs are extinct, so you cannot see them now.

    fur
    fur — Hình minh hoạ
    noun

    The thick hair that covers some animals.

    My cat has soft, white fur.

    insect
    insect — Hình minh hoạ
    noun

    A small animal with six legs and often wings.

    I don't like that insect, it might bite me.

    nest
    nest — Hình minh hoạ
    noun

    It's a home that birds make for their eggs and babies.

    We saw a bird's nest high up in the tree.

    octopus
    octopus — Hình minh hoạ
    noun

    It is a sea animal with a soft body and eight arms.

    I saw a big octopus at the aquarium today.

    swan
    swan — Hình minh hoạ
    noun

    A big, white bird that lives on water and has a long neck.

    We saw a beautiful white swan on the lake.

    tortoise
    tortoise — Hình minh hoạ
    noun

    It is a slow animal with a shell that it can hide inside.

    The tortoise walked very slowly across the grass.

    wild
    adjective

    Not tame; living in nature, not kept by people.

    My dog got very wild when we went to the park.

    wing
    wing — Hình minh hoạ
    noun

    It is part of a bird that helps it fly.

    The bird hurt its wing, so it cannot fly.

    Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 45 từ

    Bài thi A2 Flyers dùng lại toàn bộ từ vựng động vật của các cấp độ YLE trước đó. Con bạn cũng cần nắm những từ này — bấm vào từ bất kỳ để nghe phát âm.

    Từ cấp độ Pre-A1 Starters (32 từ)

    mouse/mice

    Từ cấp độ A1 Movers (13 từ)

    Câu hỏi thường gặp

    Chủ đề Động vật ở A2 Flyers có bao nhiêu từ?

    Cấp độ A2 Flyers giới thiệu 15 từ mới thuộc chủ đề động vật, ví dụ beetle, butterfly, camel. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 60 từ động vật cho kỳ thi A2 Flyers.

    Con tôi có cần học lại từ vựng động vật của cấp độ trước không?

    Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A2 Flyers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 45 từ động vật của các cấp độ trước ở phần cuối.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A2 Flyers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    Trẻ nhớ từ vựng động vật khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A2 Flyers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.