Cấp độ Cambridge A2 Flyers giới thiệu 5 từ mới thuộc chủ đề sức khỏe, cộng thêm 17 từ từ các cấp độ trước — tổng cộng 22 từ cho kỳ thi, vì từ vựng YLE mang tính tích lũy. Từ mới nằm ngay bên dưới với nghĩa, ví dụ và audio; các từ cũ được liệt kê phía dưới trang.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
bandage | noun | A strip of cloth to cover and protect a cut or wound. | I fell and hurt my knee, but Mum put a bandage on it. |
cut | verb | To use something sharp, like scissors or a knife, to divide or separate something. | I use scissors to cut paper for my art project. |
fall over | verb | To fall down to the ground by accident. | He ran too fast and fell over. |
medicine | noun | Something you take to feel better when you are sick. | I had a bad cough, so I took some medicine. |
x-ray | noun | A special picture that shows your bones inside your body. | I broke my arm, so the doctor took an x-ray. |
A strip of cloth to cover and protect a cut or wound.
I fell and hurt my knee, but Mum put a bandage on it.
To use something sharp, like scissors or a knife, to divide or separate something.
I use scissors to cut paper for my art project.
To fall down to the ground by accident.
He ran too fast and fell over.
Something you take to feel better when you are sick.
I had a bad cough, so I took some medicine.
A special picture that shows your bones inside your body.
I broke my arm, so the doctor took an x-ray.
Bài thi A2 Flyers dùng lại toàn bộ từ vựng sức khỏe của các cấp độ YLE trước đó. Con bạn cũng cần nắm những từ này — bấm vào từ bất kỳ để nghe phát âm.
Cấp độ A2 Flyers giới thiệu 5 từ mới thuộc chủ đề sức khỏe, ví dụ bandage, cut, fall over. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 22 từ sức khỏe cho kỳ thi A2 Flyers.
Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A2 Flyers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 17 từ sức khỏe của các cấp độ trước ở phần cuối.
Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A2 Flyers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.
FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.
Trẻ nhớ từ vựng sức khỏe khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A2 Flyers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.