Từ vựng A2 Flyers: Trường học

    Cấp độ Cambridge A2 Flyers giới thiệu 19 từ mới thuộc chủ đề trường học, cộng thêm 45 từ từ các cấp độ trước — tổng cộng 64 từ cho kỳ thi, vì từ vựng YLE mang tính tích lũy. Từ mới nằm ngay bên dưới với nghĩa, ví dụ và audio; các từ cũ được liệt kê phía dưới trang.

    Từ mới ở A2 Flyers: 19 từ

    art
    art — Hình minh hoạ
    noun

    Something made by someone creative, like a painting or drawing.

    My sister loves art, and she draws every day.

    bin
    bin — Hình minh hoạ
    noun

    A container for things you don't want anymore.

    I put the empty can in the bin.

    competition
    competition — Hình minh hoạ
    noun

    When people try to win something against others.

    I want to win the sports competition at school.

    dictionary
    dictionary — Hình minh hoạ
    noun

    A book that tells you what words mean.

    I use a dictionary to help with my homework.

    flag
    flag — Hình minh hoạ
    noun

    A piece of cloth with a special color and design that shows a country or group.

    We put a small flag on top of the cake.

    geography
    geography — Hình minh hoạ
    noun

    It's the study of places and things on Earth.

    We learned about mountains in geography today.

    glue
    glue — Hình minh hoạ
    noun, verb

    A sticky stuff used to join things together.

    I use glue to stick paper in my art book.

    group
    group — Hình minh hoạ
    noun

    It's when people or things are together.

    Our class is too big, so we work in a group.

    gym
    gym — Hình minh hoạ
    noun

    A room or building with equipment for doing exercise.

    We go to the gym on Tuesdays and Thursdays.

    history
    history — Hình minh hoạ
    noun

    It's what happened in the past.

    We learn about kings and queens in history.

    language
    language — Hình minh hoạ
    noun

    A way that people talk and write to each other.

    I learn French in school because it's a fun language.

    math
    math — Hình minh hoạ
    noun

    It's when you use numbers to count or solve problems.

    I need help with my math homework because it is hard.

    project
    project — Hình minh hoạ
    noun

    It is a school task that you work on, often making something.

    I need to finish my science project this weekend.

    science
    science — Hình minh hoạ
    noun

    Learning about the world by watching, asking questions, and trying things.

    We learn about plants in science class at school.

    scissors
    scissors — Hình minh hoạ
    noun

    A tool you use to cut paper or other things.

    I need scissors to cut this paper, please.

    student
    student — Hình minh hoạ
    noun

    A person who learns at school.

    The student was happy because she got a good grade.

    study
    study — Hình minh hoạ
    verb

    To learn about something by reading or going to class.

    I need to study for my math test.

    subject
    subject — Hình minh hoạ
    noun

    Something you study at school, like math or science.

    My favorite subject is art because I like to draw.

    timetable
    timetable — Hình minh hoạ
    noun

    It's a list that shows when things happen.

    I check the train timetable so I know when to go.

    Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 45 từ

    Bài thi A2 Flyers dùng lại toàn bộ từ vựng trường học của các cấp độ YLE trước đó. Con bạn cũng cần nắm những từ này — bấm vào từ bất kỳ để nghe phát âm.

    Từ cấp độ Pre-A1 Starters (40 từ)

    answeraskclosecrossfindlearnlookopensitspellstandtelltickunderstandwrite

    Từ cấp độ A1 Movers (5 từ)

    teach

    Câu hỏi thường gặp

    Chủ đề Trường học ở A2 Flyers có bao nhiêu từ?

    Cấp độ A2 Flyers giới thiệu 19 từ mới thuộc chủ đề trường học, ví dụ art, bin, competition. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 64 từ trường học cho kỳ thi A2 Flyers.

    Con tôi có cần học lại từ vựng trường học của cấp độ trước không?

    Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A2 Flyers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 45 từ trường học của các cấp độ trước ở phần cuối.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A2 Flyers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    Trẻ nhớ từ vựng trường học khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A2 Flyers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.