Từ vựng A2 Flyers: Đồ ăn & thức uống

    Cấp độ Cambridge A2 Flyers giới thiệu 22 từ mới thuộc chủ đề đồ ăn & thức uống, cộng thêm 61 từ từ các cấp độ trước — tổng cộng 83 từ cho kỳ thi, vì từ vựng YLE mang tính tích lũy. Từ mới nằm ngay bên dưới với nghĩa, ví dụ và audio; các từ cũ được liệt kê phía dưới trang.

    Từ mới ở A2 Flyers: 22 từ

    butter
    butter — Hình minh hoạ
    noun

    It's a yellow solid made from milk that we put on bread.

    I like butter on my toast, but not too much.

    cereal
    cereal — Hình minh hoạ
    noun

    A food made from grains, often eaten with milk for breakfast.

    I like to eat cereal before school.

    chopsticks
    chopsticks — Hình minh hoạ
    noun

    These are two thin sticks used to pick up food.

    I can eat noodles with chopsticks now.

    cookie
    cookie — Hình minh hoạ
    noun

    It's a small, flat, sweet baked treat.

    I like to eat a chocolate chip cookie after school.

    flour
    flour — Hình minh hoạ
    noun

    It's a powder made from grain that we use to make bread and cakes.

    We need flour to bake a birthday cake.

    fork
    fork — Hình minh hoạ
    noun

    It's a tool with points used to pick up food.

    I need a fork to eat my pasta.

    honey
    honey — Hình minh hoạ
    noun

    A sweet, sticky food made by bees.

    I put honey in my tea because it is yummy.

    jam
    jam — Hình minh hoạ
    noun

    A sweet spread made from fruit, often eaten on bread.

    I like strawberry jam on my toast for breakfast.

    knife
    knife — Hình minh hoạ
    noun

    It's a tool with a sharp blade used for cutting.

    I used a knife to cut my apple.

    meal
    meal — Hình minh hoạ
    noun

    It's when you eat food at a certain time, like breakfast or lunch.

    I like to eat a healthy meal before school.

    olives
    olives — Hình minh hoạ
    noun

    Small, green or black fruits often in salads or pizza.

    I don't like olives on my pizza, but my mum does.

    pepper
    pepper — Hình minh hoạ
    noun

    A powder used to give food a hot or spicy taste.

    I like to add pepper to my eggs.

    piece
    piece — Hình minh hoạ
    noun

    A part of something bigger.

    I ate a piece of cake because I was hungry.

    pizza
    pizza — Hình minh hoạ
    noun

    It is a flat, round bread with cheese and toppings.

    We ate pizza for dinner last Friday.

    salt
    salt — Hình minh hoạ
    noun

    A white powder that makes food taste better.

    I put salt on my chips because they were plain.

    smell
    smell — Hình minh hoạ
    noun, verb

    To notice something with your nose.

    I can smell cookies baking in the oven.

    snack
    snack — Hình minh hoạ
    noun

    A small amount of food eaten between meals.

    I eat a snack after school because I am hungry.

    spoon
    spoon — Hình minh hoạ
    noun

    It's a tool with a small bowl shape, used for eating.

    I use a spoon to eat my soup.

    strawberry
    strawberry — Hình minh hoạ
    noun

    It is a small, red fruit with tiny seeds on the outside.

    I like strawberry ice cream after dinner.

    sugar
    sugar — Hình minh hoạ
    noun

    It's a sweet white or brown stuff we put in food and drinks.

    I like sugar in my tea, but not too much.

    taste
    taste — Hình minh hoạ
    noun, verb

    How food or drink feels in your mouth.

    I like the taste of ice cream because it is sweet.

    yogurt
    yogurt — Hình minh hoạ
    noun

    It is a thick, creamy food made from milk.

    I like to eat fruit and yogurt for breakfast.

    Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 61 từ

    Bài thi A2 Flyers dùng lại toàn bộ từ vựng đồ ăn & thức uống của các cấp độ YLE trước đó. Con bạn cũng cần nắm những từ này — bấm vào từ bất kỳ để nghe phát âm.

    Từ cấp độ Pre-A1 Starters (41 từ)

    drinkeat

    Từ cấp độ A1 Movers (20 từ)

    Câu hỏi thường gặp

    Chủ đề Đồ ăn & thức uống ở A2 Flyers có bao nhiêu từ?

    Cấp độ A2 Flyers giới thiệu 22 từ mới thuộc chủ đề đồ ăn & thức uống, ví dụ butter, cereal, chopsticks. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 83 từ đồ ăn & thức uống cho kỳ thi A2 Flyers.

    Con tôi có cần học lại từ vựng đồ ăn & thức uống của cấp độ trước không?

    Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A2 Flyers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 61 từ đồ ăn & thức uống của các cấp độ trước ở phần cuối.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A2 Flyers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    Trẻ nhớ từ vựng đồ ăn & thức uống khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A2 Flyers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.