Từ vựng A2 Flyers: Thể thao & giải trí

    Cấp độ Cambridge A2 Flyers giới thiệu 28 từ mới thuộc chủ đề thể thao & giải trí, cộng thêm 87 từ từ các cấp độ trước — tổng cộng 115 từ cho kỳ thi, vì từ vựng YLE mang tính tích lũy. Từ mới nằm ngay bên dưới với nghĩa, ví dụ và audio; các từ cũ được liệt kê phía dưới trang.

    Từ mới ở A2 Flyers: 28 từ

    backpack
    backpack — Hình minh hoạ
    noun

    A bag you carry on your back with straps.

    I put my books in my backpack before school.

    cartoon
    cartoon — Hình minh hoạ
    noun

    A funny drawing, often in a TV show or book.

    My little brother likes to watch cartoon shows.

    channel
    channel — Hình minh hoạ
    noun

    A TV station you can watch.

    My favorite show is on channel five.

    chess
    chess — Hình minh hoạ
    noun

    A game played by two people on a board with black and white squares.

    My brother likes to play chess with his friend.

    collect
    collect — Hình minh hoạ
    verb

    To get things from different places and keep them together.

    I collect stickers, and I keep them in a book.

    concert
    concert — Hình minh hoạ
    noun

    A music show with many people watching.

    My sister wants to go to a pop music concert.

    diary
    diary — Hình minh hoạ
    noun

    It is a book where you write about your day.

    I write in my diary before I go to bed.

    drum
    drum — Hình minh hoạ
    noun

    It is a musical instrument you hit to make a loud sound.

    I like to bang on my drum, but it is too loud.

    festival
    festival — Hình minh hoạ
    noun

    A special time with fun things to do, like games and music.

    We went to the food festival and ate lots of snacks.

    flashlight
    flashlight — Hình minh hoạ
    noun

    A small electric light you can hold in your hand.

    I used my flashlight because it was dark inside.

    golf
    golf — Hình minh hoạ
    noun

    It is a game where you hit a small ball into holes with special sticks.

    My dad likes to watch golf on TV.

    hotel
    hotel — Hình minh hoạ
    noun

    A place where people can pay to sleep when they are traveling.

    We stayed at a big hotel near the beach.

    instrument
    instrument — Hình minh hoạ
    noun

    Something you use to make music.

    My sister plays the guitar; it's her favorite instrument.

    invitation
    invitation — Hình minh hoạ
    noun

    It's when someone asks you to come to something like a party.

    I got an invitation to my friend's birthday party!

    join
    join — Hình minh hoạ
    verb

    To become a member of a group or club.

    I want to join the soccer club at school.

    magazine
    magazine — Hình minh hoạ
    noun

    It's a book with pictures and stories that comes out every week or month.

    I like to read my animal magazine on Saturdays.

    match
    match — Hình minh hoạ
    noun

    A game where two teams try to kick a ball into a goal.

    I can't play now because the football match is on TV.

    meet
    meet — Hình minh hoạ
    verb

    To see and talk to someone.

    I will meet my friend after school.

    member
    member — Hình minh hoạ
    noun

    Someone who belongs to a group or club.

    I am a member of the school football team.

    online
    adjective

    Connected to the internet.

    I watch videos online, but only after my homework.

    pop music
    pop music — Hình minh hoạ
    noun

    Music that is popular with many people.

    I like to listen to pop music in my bedroom.

    prize
    prize — Hình minh hoạ
    noun

    Something you get for winning.

    I got a cool toy as a prize!

    program
    program — Hình minh hoạ
    noun

    A set of instructions that a computer or phone follows.

    I like the music program on the radio.

    puzzle
    puzzle — Hình minh hoạ
    noun

    A game or toy that is fun to try and solve.

    I like to do a jigsaw puzzle when I am bored.

    pyramid
    pyramid — Hình minh hoạ
    noun

    It is a shape with a flat base and triangle sides that meet at a point.

    My toy blocks made a small pyramid.

    quiz
    quiz — Hình minh hoạ
    noun

    A short test to check what you know.

    I studied for the math quiz, but it was still hard.

    race
    race — Hình minh hoạ
    noun, verb

    A contest to see who is fastest, usually running or driving.

    My friends and I had a race to the tree.

    score
    score — Hình minh hoạ
    noun

    To get a point in a game or test.

    I hope I can score a goal in the soccer match.

    Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 87 từ

    Bài thi A2 Flyers dùng lại toàn bộ từ vựng thể thao & giải trí của các cấp độ YLE trước đó. Con bạn cũng cần nắm những từ này — bấm vào từ bất kỳ để nghe phát âm.

    Từ cấp độ Pre-A1 Starters (48 từ)

    bouncecatchdrawenjoyjumplistenplayrunsingtake a photo/picturetelevision/TVthrowTV/televisionwatch

    Từ cấp độ A1 Movers (39 từ)

    danceemailhopmoviepractisesailskateskiptextvideo

    Câu hỏi thường gặp

    Chủ đề Thể thao & giải trí ở A2 Flyers có bao nhiêu từ?

    Cấp độ A2 Flyers giới thiệu 28 từ mới thuộc chủ đề thể thao & giải trí, ví dụ backpack, cartoon, channel. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 115 từ thể thao & giải trí cho kỳ thi A2 Flyers.

    Con tôi có cần học lại từ vựng thể thao & giải trí của cấp độ trước không?

    Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A2 Flyers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 87 từ thể thao & giải trí của các cấp độ trước ở phần cuối.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A2 Flyers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    Trẻ nhớ từ vựng thể thao & giải trí khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A2 Flyers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.