Từ vựng A2 Flyers: Phương tiện giao thông

    Cấp độ Cambridge A2 Flyers giới thiệu 15 từ mới thuộc chủ đề phương tiện giao thông, cộng thêm 10 từ từ các cấp độ trước — tổng cộng 25 từ cho kỳ thi, vì từ vựng YLE mang tính tích lũy. Từ mới nằm ngay bên dưới với nghĩa, ví dụ và audio; các từ cũ được liệt kê phía dưới trang.

    Từ mới ở A2 Flyers: 15 từ

    ambulance
    ambulance — Hình minh hoạ
    noun

    A vehicle that takes people to the hospital when they are sick or hurt.

    We called an ambulance because my friend broke his leg.

    bicycle
    bicycle — Hình minh hoạ
    noun

    It's a vehicle with two wheels that you ride.

    I ride my bicycle to school every day.

    fire truck
    fire truck — Hình minh hoạ
    noun

    A big red vehicle that helps firefighters.

    We saw a fire truck because there was a fire.

    journey
    journey — Hình minh hoạ
    noun

    A trip from one place to another.

    My school journey is short because I live close by.

    motorway
    motorway — Hình minh hoạ
    noun

    A wide, fast road for cars to travel long distances.

    We drove on the motorway to get to Grandma's house.

    passenger
    passenger — Hình minh hoạ
    noun

    Someone who travels in a car, bus, train, or plane.

    The passenger showed the driver her ticket.

    platform
    platform — Hình minh hoạ
    noun

    A raised, flat place where you can stand.

    We waited for the train on the platform.

    racing
    adjective

    It is a contest to see who is fastest.

    My brother likes watching car racing on TV.

    railway
    railway — Hình minh hoạ
    noun

    A track with metal lines that trains travel on.

    We went to see the trains at the railway station.

    rocket
    rocket — Hình minh hoạ
    noun

    A vehicle that flies into space.

    I saw a big rocket at the science museum.

    spaceship
    spaceship — Hình minh hoạ
    noun

    It's a vehicle that travels to outer space.

    My brother wants to be an astronaut and fly a spaceship.

    taxi
    taxi — Hình minh hoạ
    noun

    It is a car you pay to drive you somewhere.

    We took a taxi because it was raining.

    tour
    tour — Hình minh hoạ
    noun

    A visit to see places when you travel.

    We went on a bus tour of the city.

    traffic
    traffic — Hình minh hoạ
    noun

    Cars, trucks, and buses moving on a road.

    We were late because the traffic was very bad.

    wheel
    wheel — Hình minh hoạ
    noun

    A round thing that helps cars and bikes move.

    My toy car has a broken wheel.

    Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 10 từ

    Bài thi A2 Flyers dùng lại toàn bộ từ vựng phương tiện giao thông của các cấp độ YLE trước đó. Con bạn cũng cần nắm những từ này — bấm vào từ bất kỳ để nghe phát âm.

    Từ cấp độ Pre-A1 Starters (3 từ)

    go

    Từ cấp độ A1 Movers (7 từ)

    Câu hỏi thường gặp

    Chủ đề Phương tiện giao thông ở A2 Flyers có bao nhiêu từ?

    Cấp độ A2 Flyers giới thiệu 15 từ mới thuộc chủ đề phương tiện giao thông, ví dụ ambulance, bicycle, fire truck. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 25 từ phương tiện giao thông cho kỳ thi A2 Flyers.

    Con tôi có cần học lại từ vựng phương tiện giao thông của cấp độ trước không?

    Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A2 Flyers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 10 từ phương tiện giao thông của các cấp độ trước ở phần cuối.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A2 Flyers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    Trẻ nhớ từ vựng phương tiện giao thông khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A2 Flyers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.