Từ vựng A2 Flyers: Ngôi nhà

    Cấp độ Cambridge A2 Flyers giới thiệu 19 từ mới thuộc chủ đề ngôi nhà, cộng thêm 49 từ từ các cấp độ trước — tổng cộng 68 từ cho kỳ thi, vì từ vựng YLE mang tính tích lũy. Từ mới nằm ngay bên dưới với nghĩa, ví dụ và audio; các từ cũ được liệt kê phía dưới trang.

    Từ mới ở A2 Flyers: 19 từ

    brush
    brush — Hình minh hoạ
    noun, verb

    A tool with short, stiff hairs or plastic used for cleaning or tidying.

    I use a brush to tidy my hair every morning.

    comb
    comb — Hình minh hoạ
    noun, verb

    A tool with teeth you use to tidy your hair.

    I use a comb to make my hair neat.

    cooker
    cooker — Hình minh hoạ
    noun

    It is a machine to make hot food.

    Mum uses the cooker to bake a cake.

    cushion
    cushion — Hình minh hoạ
    noun

    A soft pad used to make a seat or chair more comfy.

    I put a cushion on the chair because it was hard.

    entrance
    entrance — Hình minh hoạ
    noun

    A place where you go in.

    The store's entrance is near the big red doors.

    envelope
    envelope — Hình minh hoạ
    noun

    It's a paper cover to put a letter inside.

    I put my birthday card in a blue envelope.

    fridge
    fridge — Hình minh hoạ
    noun

    A big box that keeps food cold.

    The milk is in the fridge because it needs to stay cold.

    gate
    gate — Hình minh hoạ
    noun

    It is like a door in a fence or wall that you can open and close.

    I closed the gate because the dog might run away.

    key
    key — Hình minh hoạ
    noun

    A small metal thing that opens a lock.

    I use my key to open the front door.

    lift
    lift — Hình minh hoạ
    verb

    To move something to a higher place.

    Can you help me lift this box, please?

    oven
    oven — Hình minh hoạ
    noun

    It's a hot box used for cooking food.

    We bake cookies in the oven after dinner.

    screen
    screen — Hình minh hoạ
    noun

    It is a flat part of a TV or phone where you see pictures.

    I watch cartoons on the screen after school.

    shampoo
    shampoo — Hình minh hoạ
    noun

    A liquid soap you use to wash your hair.

    I use shampoo to make my hair clean.

    shelf
    shelf — Hình minh hoạ
    noun

    A flat board fixed to a wall or in furniture, used for holding things.

    I put my books on the top shelf.

    soap
    soap — Hình minh hoạ
    noun

    It is something you use with water to wash your hands or body.

    Please use soap and water to clean your hands.

    stamp
    stamp — Hình minh hoạ
    noun

    A small, sticky piece of paper you put on letters before mailing them.

    I need a stamp to mail this birthday card.

    step
    step — Hình minh hoạ
    noun

    To move by lifting your foot and putting it down in a new place.

    I took a big step because the puddle was deep.

    swing
    swing — Hình minh hoạ
    noun, verb

    To move backwards and forwards while hanging from something.

    I like to swing at the park.

    telephone
    telephone — Hình minh hoạ
    noun

    It's a device you use to talk to people far away.

    I called Grandma on the telephone yesterday.

    Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 49 từ

    Bài thi A2 Flyers dùng lại toàn bộ từ vựng ngôi nhà của các cấp độ YLE trước đó. Con bạn cũng cần nắm những từ này — bấm vào từ bất kỳ để nghe phát âm.

    Từ cấp độ Pre-A1 Starters (33 từ)

    sleep

    Từ cấp độ A1 Movers (16 từ)

    dreamstair(s)wash

    Câu hỏi thường gặp

    Chủ đề Ngôi nhà ở A2 Flyers có bao nhiêu từ?

    Cấp độ A2 Flyers giới thiệu 19 từ mới thuộc chủ đề ngôi nhà, ví dụ brush, comb, cooker. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 68 từ ngôi nhà cho kỳ thi A2 Flyers.

    Con tôi có cần học lại từ vựng ngôi nhà của cấp độ trước không?

    Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A2 Flyers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 49 từ ngôi nhà của các cấp độ trước ở phần cuối.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A2 Flyers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    Trẻ nhớ từ vựng ngôi nhà khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A2 Flyers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.