Từ vựng A1 Movers: Động vật

    Cấp độ Cambridge A1 Movers giới thiệu 13 từ mới thuộc chủ đề động vật, cộng thêm 32 từ từ các cấp độ trước — tổng cộng 45 từ cho kỳ thi, vì từ vựng YLE mang tính tích lũy. Từ mới nằm ngay bên dưới với nghĩa, ví dụ và audio; các từ cũ được liệt kê phía dưới trang.

    Từ mới ở A1 Movers: 13 từ

    cage
    cage — Hình minh hoạ
    noun

    It is a box made of bars for keeping animals.

    The bird lives in a cage.

    dolphin
    dolphin — Hình minh hoạ
    noun

    A dolphin is a grey sea animal.

    I saw a dolphin at the zoo.

    kangaroo
    kangaroo — Hình minh hoạ
    noun

    It is an animal from Australia that hops.

    I saw a kangaroo at the zoo today.

    kitten
    kitten — Hình minh hoạ
    noun

    A baby cat.

    My friend has a new kitten.

    lion
    lion — Hình minh hoạ
    noun

    It is a big cat.

    I saw a lion at the zoo.

    panda
    panda — Hình minh hoạ
    noun

    A panda is a black and white bear.

    I saw a panda at the zoo today.

    parrot
    parrot — Hình minh hoạ
    noun

    It is a colourful bird that can copy sounds.

    My grandma has a parrot in her house.

    penguin
    penguin — Hình minh hoạ
    noun

    It is a bird that cannot fly and lives near the sea.

    I saw a penguin at the zoo today.

    puppy
    puppy — Hình minh hoạ
    noun

    It is a baby dog.

    My friend has a cute puppy.

    rabbit
    rabbit — Hình minh hoạ
    noun

    It is a small animal with long ears.

    I saw a rabbit in my garden.

    shark
    shark — Hình minh hoạ
    noun

    It is a big fish with sharp teeth.

    I saw a shark at the aquarium.

    snail
    snail — Hình minh hoạ
    noun

    It is a small animal with a shell and moves very slowly.

    I saw a snail in the garden yesterday.

    whale
    whale — Hình minh hoạ
    noun

    A very big animal that lives in the sea.

    I saw a whale at the aquarium today.

    Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 32 từ

    Bài thi A1 Movers dùng lại toàn bộ từ vựng động vật của các cấp độ YLE trước đó. Con bạn cũng cần nắm những từ này — bấm vào từ bất kỳ để nghe phát âm.

    Từ cấp độ Pre-A1 Starters (32 từ)

    mouse/mice

    Câu hỏi thường gặp

    Chủ đề Động vật ở A1 Movers có bao nhiêu từ?

    Cấp độ A1 Movers giới thiệu 13 từ mới thuộc chủ đề động vật, ví dụ cage, dolphin, kangaroo. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 45 từ động vật cho kỳ thi A1 Movers.

    Con tôi có cần học lại từ vựng động vật của cấp độ trước không?

    Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A1 Movers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 32 từ động vật của các cấp độ trước ở phần cuối.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A1 Movers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    Trẻ nhớ từ vựng động vật khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A1 Movers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.