Từ vựng A1 Movers: Đồ ăn & thức uống

    Cấp độ Cambridge A1 Movers giới thiệu 20 từ mới thuộc chủ đề đồ ăn & thức uống, cộng thêm 41 từ từ các cấp độ trước — tổng cộng 61 từ cho kỳ thi, vì từ vựng YLE mang tính tích lũy. Từ mới nằm ngay bên dưới với nghĩa, ví dụ và audio; các từ cũ được liệt kê phía dưới trang.

    Từ mới ở A1 Movers: 20 từ

    bottle
    bottle — Hình minh hoạ
    noun

    A container for holding liquid.

    I drink water from my bottle.

    bowl
    bowl — Hình minh hoạ
    noun

    It's a round dish for food.

    I ate cereal from a blue bowl.

    cheese
    cheese — Hình minh hoạ
    noun

    It's a yellow or white food made from milk.

    I like cheese on my sandwich.

    coffee
    coffee — Hình minh hoạ
    noun

    A hot, brown drink that many people like to drink in the morning.

    My mum likes coffee with milk.

    cup
    cup — Hình minh hoạ
    noun

    A small bowl for drinking.

    I drink juice from my blue cup.

    glass
    glass — Hình minh hoạ
    noun

    It is something you can see through.

    I drink water from a glass.

    hungry
    adjective

    Wanting to eat.

    I am hungry. Can I have a snack?

    milkshake
    milkshake — Hình minh hoạ
    noun

    It is a cold drink made with milk and ice cream.

    I like to drink a chocolate milkshake after school.

    noodles
    noodles — Hình minh hoạ
    noun

    Long, thin food made from flour and water.

    I like to eat noodles with chicken.

    pancake
    pancake — Hình minh hoạ
    noun

    It is a flat, round cake you cook in a pan.

    I like to eat a pancake for breakfast.

    pasta
    pasta — Hình minh hoạ
    noun

    It is food made from flour and water.

    I like pasta with tomato sauce for dinner.

    picnic
    picnic — Hình minh hoạ
    noun

    It's a meal eaten outside.

    We had a picnic in the park.

    plate
    plate — Hình minh hoạ
    noun

    A flat, round thing you put food on.

    I put my sandwich on the plate.

    salad
    salad — Hình minh hoạ
    noun

    It is food made with raw vegetables.

    I had a salad for lunch today.

    sandwich
    sandwich — Hình minh hoạ
    noun

    It is food with filling between two pieces of bread.

    I had a cheese sandwich for lunch today.

    sauce
    sauce — Hình minh hoạ
    noun

    It's a tasty liquid you put on food.

    I like tomato sauce on my pasta.

    soup
    soup — Hình minh hoạ
    noun

    It is hot liquid food, often with vegetables.

    I like to eat soup when it is cold.

    tea
    tea — Hình minh hoạ
    noun

    A hot drink made with leaves and hot water.

    I like to drink tea with my mum.

    thirsty
    adjective

    You want to drink.

    I am thirsty after playing outside.

    vegetable
    vegetable — Hình minh hoạ
    noun

    It is a plant we can eat.

    I like to eat a vegetable with my dinner.

    Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 41 từ

    Bài thi A1 Movers dùng lại toàn bộ từ vựng đồ ăn & thức uống của các cấp độ YLE trước đó. Con bạn cũng cần nắm những từ này — bấm vào từ bất kỳ để nghe phát âm.

    Từ cấp độ Pre-A1 Starters (41 từ)

    drinkeat

    Câu hỏi thường gặp

    Chủ đề Đồ ăn & thức uống ở A1 Movers có bao nhiêu từ?

    Cấp độ A1 Movers giới thiệu 20 từ mới thuộc chủ đề đồ ăn & thức uống, ví dụ bottle, bowl, cheese. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 61 từ đồ ăn & thức uống cho kỳ thi A1 Movers.

    Con tôi có cần học lại từ vựng đồ ăn & thức uống của cấp độ trước không?

    Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A1 Movers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 41 từ đồ ăn & thức uống của các cấp độ trước ở phần cuối.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A1 Movers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    Trẻ nhớ từ vựng đồ ăn & thức uống khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A1 Movers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.