Từ vựng A1 Movers: Sức khỏe

    Cấp độ Cambridge A1 Movers giới thiệu 17 từ vựng chủ đề sức khỏe. Mỗi từ bên dưới có từ loại, nghĩa dễ hiểu cho trẻ và câu ví dụ — phần lớn kèm audio phát âm. Bấm vào biểu tượng loa để nghe từ.

    Từ mới ở A1 Movers: 17 từ

    cold
    adjective, noun

    Something that is not hot or warm.

    I feel cold, so I need a jacket.

    cough
    cough — Hình minh hoạ
    noun

    To push air out of your mouth because you are sick.

    I had a bad cough last week.

    cry
    cry — Hình minh hoạ
    verb

    To make tears because you are sad or hurt.

    I cry when I watch sad movies.

    dentist
    dentist — Hình minh hoạ
    noun

    A person who helps you take care of your teeth.

    My mum takes me to the dentist every year.

    doctor
    doctor — Hình minh hoạ
    noun

    A person who helps sick people.

    I go to the doctor when I am sick.

    earache
    earache — Hình minh hoạ
    noun

    Your ear hurts.

    I have an earache so I can't swim.

    fine
    adjective, exclamation

    It is good.

    I am fine, thank you!

    headache
    headache — Hình minh hoạ
    noun

    It's a pain in your head.

    I have a bad headache after school.

    hospital
    hospital — Hình minh hoạ
    noun

    It is a place where sick people go to get better.

    My dad went to the hospital to see his friend.

    ill
    adjective

    Not healthy or feeling bad.

    She is ill so she is at home.

    matter
    matter — Hình minh hoạ
    noun

    It is a thing you can touch or see.

    Dirt and rocks are kinds of matter.

    nurse
    nurse — Hình minh hoạ
    noun

    A nurse helps sick people.

    The nurse gave me a sticker.

    sick
    adjective

    Not feeling well or healthy.

    I am sick, so I can't go to school.

    stomach-ache
    stomach-ache — Hình minh hoạ
    noun

    A pain in your tummy.

    I have a stomach-ache after eating too much cake.

    temperature
    temperature — Hình minh hoạ
    noun

    It tells you how hot or cold something is.

    The temperature outside is very cold today.

    tired
    adjective

    You want to sleep.

    I am tired after school.

    toothache
    toothache — Hình minh hoạ
    noun

    It is a pain in your tooth.

    I have a toothache, so I will see a dentist.

    Câu hỏi thường gặp

    Chủ đề Sức khỏe ở A1 Movers có bao nhiêu từ?

    Cấp độ A1 Movers giới thiệu 17 từ vựng chủ đề sức khỏe, ví dụ cold, cough, cry. Toàn bộ đều có trên trang này kèm nghĩa dễ hiểu, câu ví dụ và audio cho hầu hết các từ.

    Đây có phải toàn bộ từ vựng sức khỏe cho kỳ thi A1 Movers không?

    Đúng vậy — A1 Movers là cấp độ đầu tiên của Cambridge YLE, nên 17 từ trên trang này là toàn bộ từ vựng sức khỏe con bạn cần cho kỳ thi.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A1 Movers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    Trẻ nhớ từ vựng sức khỏe khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A1 Movers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.