Từ vựng A1 Movers: Trường học

    Cambridge A1 Movers có thêm 5 từ mới chủ đề trường học. Cộng 40 từ của các cấp độ trước, con cần 45 từ cho kỳ thi.

    Trường học

    Từ mới ở A1 Movers: 5 từ

    • breaknoun
    • homeworknoun
    • mistakenoun
    • teach
      teachverb
    • websitenoun
    Nghĩa và câu ví dụ (5 từ)
    break
    (noun)
    To damage or destroy something.
    I didn't mean to break my toy car.
    homework
    (noun)
    School work you do at home.
    I do my homework after school.
    mistake
    (noun)
    Something you do wrong.
    I made a mistake on my homework.
    teach
    (verb)
    To help someone learn.
    My teacher can teach me English.
    website
    (noun)
    It is a place to find information on the internet.
    I look at the school website every day.

    Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 40 từ

    Đề thi A1 Movers cũng có thể dùng các từ trường học này.

    Từ cấp độ Pre-A1 Starters (40 từ)
    • alphabetnoun
    • answer
      answernoun, verb
    • ask
      askverb
    • boardnoun
    • classnoun
    • classroomnoun
    • close
      closeverb
    • adjective
    • crayonnoun
    • cross
      crossnoun, verb
    • adjective, noun
    • erasernoun
    • examplenoun
    • find
      findverb
    • keyboardnoun
    • learn
      learnverb
    • lessonnoun
    • linenoun
    • look
      lookverb
    • mousenoun
    • numbernoun
    • open
      adjective, verb
    • pagenoun
    • paintingnoun
    • partnoun
    • pennoun
    • pencilnoun
    • posternoun
    • questionnoun
    • rulernoun
    • schoolnoun
    • sentencenoun
    • sit
      sitverb
    • spell
      spellverb
    • stand
      standverb
    • teachernoun
    • tell
      tellverb
    • tick
      ticknoun, verb
    • understand
      understandverb
    • write
      writeverb

    Câu hỏi phụ huynh hay hỏi

    Chủ đề Trường học ở A1 Movers có bao nhiêu từ?

    Cấp độ A1 Movers giới thiệu 5 từ mới thuộc chủ đề trường học, ví dụ break, homework, mistake. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 45 từ trường học cho kỳ thi A1 Movers.

    Con tôi có cần học lại từ vựng trường học của cấp độ trước không?

    Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A1 Movers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 40 từ trường học của các cấp độ trước ở phần cuối.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A1 Movers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    FlyersEnglish biến từ vựng trường học của A1 Movers thành trò chơi có hình và âm thanh, và cho bạn biết con đã thuộc những từ nào.