Từ vựng A1 Movers: Thể thao & giải trí

    Cấp độ Cambridge A1 Movers giới thiệu 39 từ mới thuộc chủ đề thể thao & giải trí, cộng thêm 48 từ từ các cấp độ trước — tổng cộng 87 từ cho kỳ thi, vì từ vựng YLE mang tính tích lũy. Từ mới nằm ngay bên dưới với nghĩa, ví dụ và audio; các từ cũ được liệt kê phía dưới trang.

    Từ mới ở A1 Movers: 39 từ

    band
    band — Hình minh hoạ
    noun

    A band makes music.

    I like the school band.

    CD
    CD — Hình minh hoạ
    noun

    It is a disc that holds music.

    I have a CD of my favorite songs.

    cinema
    cinema — Hình minh hoạ
    noun

    A place to watch movies.

    We go to the cinema on Saturdays.

    comic
    comic — Hình minh hoạ
    noun

    It is a funny book with pictures.

    I like to read my comic before bed.

    comic book
    comic book — Hình minh hoạ
    noun

    It is a book with pictures that tell a story.

    I like to read my comic book after school.

    dance
    dance — Hình minh hoạ
    noun, verb

    To move your body to music.

    I like to dance at parties.

    drive
    drive — Hình minh hoạ
    noun

    To make a car go.

    My mum can drive a car.

    DVD
    DVD — Hình minh hoạ
    noun

    It is a disc that holds movies or games.

    I watched a movie on DVD last night.

    email
    email — Hình minh hoạ
    noun, verb

    It is a message you send on a computer.

    I get an email from my teacher every week.

    fly
    fly — Hình minh hoạ
    noun

    To move through the air using wings.

    Birds can fly in the sky.

    goal
    goal — Hình minh hoạ
    noun

    It is what you want to do.

    My goal is to read a book this week.

    holiday
    holiday — Hình minh hoạ
    noun

    It is a day when you don't go to school or work.

    I like to play games on holiday.

    hop
    hop — Hình minh hoạ
    verb

    To jump on one foot.

    I can hop on one foot really fast.

    ice skates
    ice skates — Hình minh hoạ
    noun

    Shoes with blades to move on ice.

    I wear my ice skates at the rink.

    ice skating
    ice skating — Hình minh hoạ
    noun

    Moving on ice with special shoes.

    I like ice skating in the winter.

    kick
    kick — Hình minh hoạ
    noun

    To hit something with your foot.

    I can kick the ball really far!

    movie
    movie — Hình minh hoạ
    noun, verb

    A film you watch to have fun.

    I like to watch a movie on Saturday.

    net
    net — Hình minh hoạ
    noun

    It is made of string with holes and catches things.

    I used a net to catch butterflies.

    party
    party — Hình minh hoạ
    noun

    A happy time with friends and family.

    I went to a birthday party last week.

    player
    player — Hình minh hoạ
    noun

    Someone who does a game or sport.

    My brother is a good football player.

    pool
    pool — Hình minh hoạ
    noun

    It is a place to swim.

    I like to swim in the pool.

    practice
    practice — Hình minh hoạ
    noun

    To do something again to get better at it.

    I practice the piano after school.

    practise
    practise — Hình minh hoạ
    verb

    To do something again to get better.

    I practise football after school every Tuesday.

    present
    present — Hình minh hoạ
    noun

    To give something to someone.

    I got a nice present for my birthday.

    ride
    ride — Hình minh hoạ
    noun

    To sit and travel on something, like a bike.

    I like to ride my bike after school.

    rock
    rock — Hình minh hoạ
    noun

    It is a hard thing you can find outside.

    I found a cool rock in the park.

    roller skates
    roller skates — Hình minh hoạ
    noun

    Shoes with wheels on the bottom.

    I use my roller skates at the park.

    roller skating
    roller skating — Hình minh hoạ
    noun

    It is moving on wheels on your shoes.

    I like to go roller skating at the park.

    sail
    sail — Hình minh hoạ
    noun, verb

    To travel on water in a boat with a sail.

    I like to sail on the lake.

    shopping
    shopping — Hình minh hoạ
    noun

    Buying things in a store.

    We are going shopping for new shoes.

    skate
    skate — Hình minh hoạ
    noun, verb

    To move on wheels or blades on your feet.

    I can skate at the park after school.

    skip
    skip — Hình minh hoạ
    verb

    To jump lightly over something.

    I skip to school every day.

    sports center
    sports center — Hình minh hoạ
    noun

    It is a place to play different sports.

    I go to the sports center to play basketball.

    swim
    swim — Hình minh hoạ
    noun

    To move in water.

    I can swim in the pool.

    swimming pool
    swimming pool — Hình minh hoạ
    noun

    A place to swim in water.

    I like to swim at the swimming pool.

    text
    text — Hình minh hoạ
    noun, verb

    It is something you can read.

    I read a funny text from my friend.

    towel
    towel — Hình minh hoạ
    noun

    You use this to dry yourself.

    I use a towel after my shower.

    video
    video — Hình minh hoạ
    noun, verb

    It is a recording you can watch.

    I watch a video on my tablet.

    walk
    walk — Hình minh hoạ
    noun

    To move by putting one foot in front of the other.

    I walk to school every day.

    Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 48 từ

    Bài thi A1 Movers dùng lại toàn bộ từ vựng thể thao & giải trí của các cấp độ YLE trước đó. Con bạn cũng cần nắm những từ này — bấm vào từ bất kỳ để nghe phát âm.

    Từ cấp độ Pre-A1 Starters (48 từ)

    bouncecatchdrawenjoyjumplistenplayrunsingtake a photo/picturetelevision/TVthrowTV/televisionwatch

    Câu hỏi thường gặp

    Chủ đề Thể thao & giải trí ở A1 Movers có bao nhiêu từ?

    Cấp độ A1 Movers giới thiệu 39 từ mới thuộc chủ đề thể thao & giải trí, ví dụ band, CD, cinema. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 87 từ thể thao & giải trí cho kỳ thi A1 Movers.

    Con tôi có cần học lại từ vựng thể thao & giải trí của cấp độ trước không?

    Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A1 Movers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 48 từ thể thao & giải trí của các cấp độ trước ở phần cuối.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A1 Movers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    Trẻ nhớ từ vựng thể thao & giải trí khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A1 Movers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.