Cấp độ Cambridge A1 Movers giới thiệu 7 từ mới thuộc chủ đề phương tiện giao thông, cộng thêm 3 từ từ các cấp độ trước — tổng cộng 10 từ cho kỳ thi, vì từ vựng YLE mang tính tích lũy. Từ mới nằm ngay bên dưới với nghĩa, ví dụ và audio; các từ cũ được liệt kê phía dưới trang.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
bus station | noun | It is a place where buses stop. | We waited at the bus station. |
bus stop | noun | It's a place to wait for the bus. | I wait at the bus stop after school. |
driver | noun | A driver makes a car go. | My mum is a good driver. |
station | noun | A place where trains or buses stop. | I wait for the bus at the station. |
ticket | noun | A small piece of paper to enter a place. | I have a ticket to see the movie. |
tractor | noun | It is a big farm machine. | The tractor helps the farmer. |
trip | noun | A time when you go to another place. | We took a trip to the zoo last week. |
It is a place where buses stop.
We waited at the bus station.
It's a place to wait for the bus.
I wait at the bus stop after school.
A driver makes a car go.
My mum is a good driver.
A place where trains or buses stop.
I wait for the bus at the station.
A small piece of paper to enter a place.
I have a ticket to see the movie.
It is a big farm machine.
The tractor helps the farmer.
A time when you go to another place.
We took a trip to the zoo last week.
Bài thi A1 Movers dùng lại toàn bộ từ vựng phương tiện giao thông của các cấp độ YLE trước đó. Con bạn cũng cần nắm những từ này — bấm vào từ bất kỳ để nghe phát âm.
Cấp độ A1 Movers giới thiệu 7 từ mới thuộc chủ đề phương tiện giao thông, ví dụ bus station, bus stop, driver. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 10 từ phương tiện giao thông cho kỳ thi A1 Movers.
Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A1 Movers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 3 từ phương tiện giao thông của các cấp độ trước ở phần cuối.
Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A1 Movers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.
FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.
Trẻ nhớ từ vựng phương tiện giao thông khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A1 Movers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.