Từ vựng A1 Movers: Phương tiện giao thông
Cambridge A1 Movers có thêm 7 từ mới chủ đề phương tiện giao thông. Cộng 3 từ của các cấp độ trước, con cần 10 từ cho kỳ thi.

Từ mới ở A1 Movers: 7 từ
- bus stationnoun
- bus stopnoun
- drivernoun
- stationnoun
- ticketnoun
- tractornoun
- tripnoun
Từ vựng phương tiện giao thông xuất hiện trong đề thi thế nào
Ở Reading & Writing Phần 1, con đọc 5 định nghĩa như 'a place where…' và chép lại đúng từ phù hợp. Các định nghĩa thường tả địa điểm, động vật, đồ ăn và phương tiện.
Hướng dẫn Reading & Writing Phần 1 →Nghĩa và câu ví dụ (7 từ)
- bus station
- (noun)
- It is a place where buses stop.
- We waited at the bus station.
- bus stop
- (noun)
- It's a place to wait for the bus.
- I wait at the bus stop after school.
- driver
- (noun)
- A driver makes a car go.
- My mum is a good driver.
- station
- (noun)
- A place where trains or buses stop.
- I wait for the bus at the station.
- ticket
- (noun)
- A small piece of paper to enter a place.
- I have a ticket to see the movie.
- tractor
- (noun)
- It is a big farm machine.
- The tractor helps the farmer.
- trip
- (noun)
- A time when you go to another place.
- We took a trip to the zoo last week.
Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 3 từ
Đề thi A1 Movers cũng có thể dùng các từ phương tiện giao thông này.
Từ cấp độ Pre-A1 Starters (3 từ)
- busnoun
goverb- shipnoun
Chủ đề khác của A1 Movers
Câu hỏi phụ huynh hay hỏi
Chủ đề Phương tiện giao thông ở A1 Movers có bao nhiêu từ?
Cấp độ A1 Movers giới thiệu 7 từ mới thuộc chủ đề phương tiện giao thông, ví dụ bus station, bus stop, driver. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 10 từ phương tiện giao thông cho kỳ thi A1 Movers.
Con tôi có cần học lại từ vựng phương tiện giao thông của cấp độ trước không?
Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A1 Movers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 3 từ phương tiện giao thông của các cấp độ trước ở phần cuối.
Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?
Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A1 Movers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.
FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.
Biến những từ này thành trò chơi
FlyersEnglish biến từ vựng phương tiện giao thông của A1 Movers thành trò chơi có hình và âm thanh, và cho bạn biết con đã thuộc những từ nào.