Từ vựng A1 Movers: Ngôi nhà
Cambridge A1 Movers có thêm 16 từ mới chủ đề ngôi nhà. Cộng 33 từ của các cấp độ trước, con cần 49 từ cho kỳ thi.

Từ mới ở A1 Movers: 16 từ
- addressnoun
- balconynoun
- basementnoun
- blanketnoun
- adverb, noun
dreamnoun, verb- internetnoun
- messagenoun
- roofnoun
- seatnoun
- showernoun
stair(s)noun- toothbrushnoun
- toothpastenoun
- adverb, noun
washnoun, verb
Nghĩa và câu ví dụ (16 từ)
- address
- (noun)
- It is where you live.
- I know my home address.
- balcony
- (noun)
- It is a place outside a room where you can stand.
- I like to read my book on the balcony.
- basement
- (noun)
- It is a room under the house.
- We keep our toys in the basement.
- blanket
- (noun)
- It's a warm cover for your bed.
- I use a blanket when I am cold.
- downstairs
- (adverb, noun)
- The lower floor of a building.
- My bedroom is upstairs, but the kitchen is downstairs.
- dream
- (noun, verb)
- Something you think about when you sleep.
- I had a fun dream last night.
- internet
- (noun)
- It is a big computer network.
- I watch videos on the internet.
- message
- (noun)
- Words you send to someone.
- I sent a message to my friend yesterday.
- roof
- (noun)
- It's the top of a house.
- The roof keeps the rain out.
- seat
- (noun)
- A place where you can sit.
- I need a seat on the bus.
- shower
- (noun)
- You wash your body with water falling from above.
- I take a shower every morning.
- stair(s)
- (noun)
- The steps you walk up and down inside a house.
- The cat is sitting on the stairs.
- toothbrush
- (noun)
- It is a small brush for cleaning your teeth.
- I use my toothbrush every morning.
- toothpaste
- (noun)
- It is a paste to clean your teeth.
- I put toothpaste on my brush.
- upstairs
- (adverb, noun)
- On a higher floor.
- My bedroom is upstairs.
- wash
- (noun, verb)
- To clean with water.
- I wash my hands before I eat.
Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 33 từ
Đề thi A1 Movers cũng có thể dùng các từ ngôi nhà này.
Từ cấp độ Pre-A1 Starters (33 từ)
- armchairnoun
- bathnoun
- bathroomnoun
- bednoun
- bedroomnoun
- bookcasenoun
- boxnoun
- chairnoun
- computernoun
- cupboardnoun
- desknoun
- dining roomnoun
- doornoun
- floornoun
- flowernoun
- gardennoun
- hallnoun
- homenoun, adverb
- housenoun
- kitchennoun
- lampnoun
- living roomnoun
- matnoun
- mirrornoun
- phonenoun, verb
- roomnoun
- rugnoun
sleepverb- sofanoun
- tablenoun
- treenoun
- wallnoun
- windownoun
Chủ đề khác của A1 Movers
Câu hỏi phụ huynh hay hỏi
Chủ đề Ngôi nhà ở A1 Movers có bao nhiêu từ?
Cấp độ A1 Movers giới thiệu 16 từ mới thuộc chủ đề ngôi nhà, ví dụ address, balcony, basement. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 49 từ ngôi nhà cho kỳ thi A1 Movers.
Con tôi có cần học lại từ vựng ngôi nhà của cấp độ trước không?
Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A1 Movers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 33 từ ngôi nhà của các cấp độ trước ở phần cuối.
Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?
Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A1 Movers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.
FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.
Biến những từ này thành trò chơi
FlyersEnglish biến từ vựng ngôi nhà của A1 Movers thành trò chơi có hình và âm thanh, và cho bạn biết con đã thuộc những từ nào.