Từ vựng A1 Movers: Thế giới quanh ta

    Cấp độ Cambridge A1 Movers giới thiệu 21 từ mới thuộc chủ đề thế giới quanh ta, cộng thêm 3 từ từ các cấp độ trước — tổng cộng 24 từ cho kỳ thi, vì từ vựng YLE mang tính tích lũy. Từ mới nằm ngay bên dưới với nghĩa, ví dụ và audio; các từ cũ được liệt kê phía dưới trang.

    Từ mới ở A1 Movers: 21 từ

    city
    city — Hình minh hoạ
    noun

    A city is a big town.

    I visit my grandma in the city.

    country
    country — Hình minh hoạ
    noun

    A land with its own government.

    I want to visit another country someday.

    countryside
    countryside — Hình minh hoạ
    noun

    It is land with farms and nature.

    I like to walk in the countryside.

    field
    field — Hình minh hoạ
    noun

    It is a big space with grass or crops.

    We played soccer in the field.

    forest
    forest — Hình minh hoạ
    noun

    A place with many trees.

    We walked in the forest today.

    grass
    grass — Hình minh hoạ
    noun

    It is a green plant that grows on the ground.

    We played on the grass in the park.

    ground
    ground — Hình minh hoạ
    noun

    It is the land we walk on.

    My ball is on the ground.

    island
    island — Hình minh hoạ
    noun

    It is land with water all around it.

    We went to a small island on our boat.

    lake
    lake — Hình minh hoạ
    noun

    A lake is a big area of water.

    We swam in the lake last summer.

    leaf/leaves
    leaf/leaves — Hình minh hoạ
    noun

    The green parts of a tree — one leaf, lots of leaves.

    The leaves on that tree are very green.

    moon
    moon — Hình minh hoạ
    noun

    It is a big, round object in the sky at night.

    I saw the moon last night.

    mountain
    mountain — Hình minh hoạ
    noun

    It is a very big hill.

    We saw a tall mountain on our trip.

    plant
    plant — Hình minh hoạ
    noun, verb

    It is something green that grows in the ground.

    I water the plant in my bedroom.

    river
    river — Hình minh hoạ
    noun

    A river is a long, flowing body of water.

    We went swimming in the river last summer.

    road
    road — Hình minh hoạ
    noun

    A road is a path for cars to go on.

    We drove our car on the road.

    star
    star — Hình minh hoạ
    noun

    It is a bright light in the sky at night.

    I saw a bright star last night.

    town
    town — Hình minh hoạ
    noun

    A town is a place where people live and work.

    I go to school in my town.

    village
    village — Hình minh hoạ
    noun

    A small town in the country.

    My grandma lives in a small village.

    waterfall
    waterfall — Hình minh hoạ
    noun

    Water falling from a high place.

    We saw a big waterfall on our hike.

    wave
    wave — Hình minh hoạ
    noun

    To move your hand to say hello or goodbye.

    I wave to my friend at school.

    world
    world — Hình minh hoạ
    noun

    It is our planet, Earth.

    I want to travel around the world.

    Từ cần nắm từ các cấp độ trước: 3 từ

    Bài thi A1 Movers dùng lại toàn bộ từ vựng thế giới quanh ta của các cấp độ YLE trước đó. Con bạn cũng cần nắm những từ này — bấm vào từ bất kỳ để nghe phát âm.

    Từ cấp độ Pre-A1 Starters (3 từ)

    Câu hỏi thường gặp

    Chủ đề Thế giới quanh ta ở A1 Movers có bao nhiêu từ?

    Cấp độ A1 Movers giới thiệu 21 từ mới thuộc chủ đề thế giới quanh ta, ví dụ city, country, countryside. Cộng với từ của các cấp độ trước, con bạn cần nắm tổng cộng 24 từ thế giới quanh ta cho kỳ thi A1 Movers.

    Con tôi có cần học lại từ vựng thế giới quanh ta của cấp độ trước không?

    Có. Từ vựng Cambridge YLE mang tính tích lũy: bài thi A1 Movers có thể dùng bất kỳ từ nào của các cấp độ trước. Vì vậy trang này liệt kê cả 3 từ thế giới quanh ta của các cấp độ trước ở phần cuối.

    Đây có phải danh sách chính thức của Cambridge không?

    Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức Cambridge English A1 Movers, được FlyersEnglish bổ sung nghĩa dễ hiểu cho trẻ, câu ví dụ và audio. FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ; bản PDF chính thức có tại cambridgeenglish.org.

    FlyersEnglish không trực thuộc và không được Cambridge bảo trợ. Trang này bám sát danh sách từ vựng chính thức của Cambridge English; bạn có thể tải bản PDF chính thức tại cambridgeenglish.org.

    Biến những từ này thành trò chơi

    Trẻ nhớ từ vựng thế giới quanh ta khi được chơi, không phải khi đọc danh sách. FlyersEnglish biến danh sách từ A1 Movers thành các trò chơi mini có audio, hình ảnh và ôn tập ngắt quãng — đồng thời theo dõi từng từ con bạn đã thuộc.